Lịch Sử · Nâng cao

Lịch Sử Nâng Cao — Việt Nam Thời Cận Đại

Việt Nam giai đoạn 1858–1945: từ Pháp xâm lược đến Cách mạng tháng Tám. Định hướng HSG.

1. Bốn giai đoạn lớn

Giai đoạnĐặc trưng
1858 – 1884Pháp xâm lược + nhà Nguyễn đầu hàng. Hiệp ước Patenôtre 1884.
1885 – 1896Phong trào Cần Vương dưới ngọn cờ vua Hàm Nghi.
1897 – 1918Phong trào Duy Tân, Đông Du; ảnh hưởng tư tưởng dân chủ.
1919 – 1945Phong trào công nhân + sự ra đời của Đảng + Cách mạng tháng Tám.

2. Mười phong trào yêu nước tiêu biểu

1858 — Đà Nẵng kháng chiến

Nhân dân + quan quân Nguyễn Tri Phương chống Pháp đầu tiên.

1860s — Trương Định

"Bình Tây Đại nguyên soái". Khởi nghĩa ở Gò Công.

1885 — Cần Vương

Vua Hàm Nghi xuất ấn. Lãnh đạo: Tôn Thất Thuyết, Phan Đình Phùng.

1886 — Bãi Sậy

Khởi nghĩa Nguyễn Thiện Thuật — du kích đầu tiên ở đồng bằng.

1885–1895 — Hương Khê

Phan Đình Phùng — đỉnh cao Cần Vương ở miền Trung.

1884–1913 — Yên Thế

Hoàng Hoa Thám — gần 30 năm chống Pháp ở Bắc Giang.

1905 — Đông Du

Phan Bội Châu đưa thanh niên sang Nhật học cứu nước.

1906 — Duy Tân

Phan Châu Trinh — "khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh".

1930 — Đảng Cộng sản VN

Hợp nhất 3 tổ chức cộng sản tại Hương Cảng do Nguyễn Ái Quốc chủ trì.

1945 — CMT8

Tổng khởi nghĩa giành chính quyền + Tuyên ngôn Độc lập 2/9.

3. So sánh hai con đường cứu nước

Phan Bội ChâuPhan Châu Trinh
Mục tiêuGiành độc lập, quân chủ lập hiếnCải cách, dân chủ tư sản
Phương phápBạo động, dựa vào NhậtCải cách ôn hòa, dựa vào Pháp
Hạn chếNhật giao nộp ông cho PhápPháp không thật sự cải cách

4. Đề tham khảo HSG

  1. Phân tích nguyên nhân thất bại của các phong trào yêu nước cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.
  2. Vì sao nói sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam 1930 đánh dấu bước ngoặt vĩ đại của cách mạng?
  3. So sánh hai con đường cứu nước Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh.
  4. Bốn bài học kinh nghiệm từ Cách mạng tháng Tám 1945 đối với công cuộc xây dựng đất nước hiện nay.
  5. Vai trò của Nguyễn Ái Quốc trong giai đoạn 1911–1930 đối với cách mạng Việt Nam.