1. Chiến lược 3 bước
Bước 1 — Skim (1 phút)
Đọc tiêu đề, câu đầu mỗi đoạn để nắm chủ đề.
Bước 2 — Scan (mỗi câu hỏi 1–2 phút)
Xác định từ khóa, quét đoạn liên quan.
Bước 3 — Đọc chi tiết
So sánh paraphrase. Loại trừ phương án sai.
2. Các dạng câu hỏi phổ biến
| Dạng | Bí quyết |
|---|---|
| Multiple Choice | Loại trừ; chú ý "all", "always", "only" thường sai |
| True / False / Not Given | NG khi đoạn không nhắc đến — đừng suy diễn |
| Matching Headings | Tìm câu chủ đề mỗi đoạn |
| Summary Completion | Đọc summary trước; chỉ điền từ chính xác trong bài |
| Sentence Completion | Ngữ pháp phải đúng; thường danh từ/danh ngữ |
3. Kỹ thuật xử lý paraphrase
Bốn loại paraphrase
- Synonym: "increase" ↔ "rise" ↔ "grow"
- Change of word form: "Education is important" ↔ "Educating is significant"
- Active ↔ Passive: "Scientists discovered the cure" ↔ "The cure was discovered"
- Negation: "few students attend" ↔ "many students do not attend"
4. Academic Word List ưu tiên
Cause & Effect
contribute, factor, consequence, derive, impact
Argument
imply, assume, perspective, validate, refute
Research
data, methodology, hypothesis, evidence, sample
Change
fluctuate, shift, transformation, decline, expand
5. Đề luyện tham khảo
- Bộ đề luyện thi chính thức — Test 1, Reading Passage 2 (Stadiums).
- Bộ đề luyện thi chính thức — Test 3, Passage 3 (about behavioral economics).
- Tự luyện: đọc một bài báo học thuật tiếng Anh 800–1000 từ, làm 13 câu trong 20 phút.
- Phân tích lỗi sai TFNG trong một đề luyện thi chính thức — Test 4.
- Học 50 từ Academic Word List/tuần, kiểm tra qua câu hoàn chỉnh.