Bài học cấp độ A1

Từ Vựng Tiếng Anh Cơ Bản

Bốn chủ đề quen thuộc cho người Việt mới bắt đầu học tiếng Anh — mỗi từ kèm phiên âm IPA và mẹo phát âm dành riêng cho người nói tiếng Việt.

Gia đình (Family)

Mười từ căn bản về thành viên trong gia đình.

EnglishIPATiếng Việt
father/ˈfɑː.ðər/bố / cha
mother/ˈmʌð.ər/mẹ / má
brother/ˈbrʌð.ər/anh / em trai
sister/ˈsɪs.tər/chị / em gái
son/sʌn/con trai
daughter/ˈdɔː.tər/con gái
grandfather/ˈɡræn.fɑː.ðər/ông
grandmother/ˈɡræn.mʌð.ər/bà
uncle/ˈʌŋ.kəl/chú / bác / cậu
aunt/ɑːnt/cô / dì / thím
Mẹo phát âm: âm /ð/ trong mother, father, brother KHÔNG có trong tiếng Việt. Đặt đầu lưỡi nhẹ giữa hai hàm răng, thổi hơi ra — không phát âm như chữ "đ".

Đồ ăn (Food)

Mười món ăn quen thuộc trên bàn ăn Việt và Anh – Mỹ.

EnglishIPATiếng Việt
rice/raɪs/cơm / gạo
noodles/ˈnuː.dəlz/mì / bún / phở
bread/bred/bánh mì
fish/fɪʃ/cá
chicken/ˈtʃɪk.ɪn/thịt gà
beef/biːf/thịt bò
vegetables/ˈvedʒ.tə.bəlz/rau
fruit/fruːt/trái cây / hoa quả
water/ˈwɔː.tər/nước
tea/tiː/trà
Mẹo phát âm: âm /r/ trong rice, fruit KHÔNG rung lưỡi như chữ "r" tiếng Việt. Cong nhẹ lưỡi về phía vòm miệng, không chạm.

Màu sắc (Colors)

Tám màu cơ bản dùng hằng ngày.

EnglishIPATiếng Việt
red/red/đỏ
orange/ˈɒr.ɪndʒ/cam
yellow/ˈjel.oʊ/vàng
green/ɡriːn/xanh lá cây
blue/bluː/xanh dương
purple/ˈpɜː.pəl/tím
black/blæk/đen
white/waɪt/trắng
Mẹo phát âm: đừng dịch "xanh" thành một từ. Tiếng Anh phân biệt rõ green (xanh lá) và blue (xanh dương).

Ngày trong tuần (Days of the Week)

Bảy ngày — viết hoa chữ cái đầu khi viết bằng tiếng Anh.

EnglishIPATiếng Việt
Monday/ˈmʌn.deɪ/Thứ Hai
Tuesday/ˈtʃuːz.deɪ/Thứ Ba
Wednesday/ˈwenz.deɪ/Thứ Tư
Thursday/ˈθɜːz.deɪ/Thứ Năm
Friday/ˈfraɪ.deɪ/Thứ Sáu
Saturday/ˈsæt.ə.deɪ/Thứ Bảy
Sunday/ˈsʌn.deɪ/Chủ Nhật
Mẹo phát âm: âm /θ/ trong Thursday phát âm bằng cách thè đầu lưỡi và thổi hơi — KHÔNG đọc thành "tớt" hay "thớt".